Kết quả tra từ “贩夫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贩夫fàn fū
贩夫: người bán rong; người bán hàng rong
贩夫走卒fàn fū zǒu zú
贩夫走卒: nghĩa đen: người bán rong và người khuân vác; dân thường; tầng lớp thấp
贩夫俗子fàn fū sú zi
贩夫俗子: người bán rong và dân thường; tầng lớp thấp