Kết quả tra từ “质检”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
质检zhì jiǎn
质检: kiểm dịch; kiểm tra chất lượng
质检局zhì jiǎn jú
质检局: cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng