Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “质检”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
质检zhì jiǎn

质检: kiểm dịch; kiểm tra chất lượng

Cụm từ
质检局zhì jiǎn jú

质检局: cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng

Cụm từ