Kết quả tra từ “质子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
质子zhì zǐ
质子: proton (hạt nhân mang điện tích dương); hoàng tử được gửi làm con tin ở nước láng giềng trong thời Trung Quốc cổ đại
质子轰击zhì zǐ hōng jī
质子轰击: sự bắn phá bằng proton
质子数zhì zǐ shù
质子数: số proton trong hạt nhân; số nguyên tử