Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质子数質子數

zhì zǐ shù

质子数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质子数 trong tiếng Việt

số proton trong hạt nhân; số nguyên tử

Tra từ liên quan