Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “货舱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
货舱
huò cāng

khoang hàng; khoang chở hàng (của máy bay)

Cụm từ
密闭货舱
mì bì huò cāng

khoang hàng kín

Cụm từ