Kết quả tra từ “货舱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
货舱huò cāng
货舱: khoang hàng; khoang chở hàng (của máy bay)
密闭货舱mì bì huò cāng
密闭货舱: khoang hàng kín