Kết quả tra từ “货物”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
货物huò wù
货物: hàng hóa; LT:宗[zong1]
货物运输huò wù yùn shū
货物运输: vận chuyển hàng hóa
鲜活货物xiān huó huò wù
鲜活货物: hàng hóa sống
承销货物chéng xiāo huò wù
承销货物: hàng ký gửi