Kết quả tra từ “货机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
货机huò jī
货机: máy bay chở hàng
自动售货机zì dòng shòu huò jī
自动售货机: máy bán hàng tự động