Kết quả tra từ “账户”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
账户zhàng hù
账户: tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến
经常账户jīng cháng zhàng hù
经常账户: (kinh tế) tài khoản vãng lai
名义账户míng yì zhàng hù
名义账户: tài khoản ngân hàng danh nghĩa