Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名义账户名義賬戶

míng yì zhàng hù

名义账户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名义账户 trong tiếng Việt

tài khoản ngân hàng danh nghĩa

Tra từ liên quan