Kết quả tra từ “贤良”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贤良xián liáng
贤良: (người đàn ông) tài năng và đức độ
举贤良对策jǔ xián liáng duì cè
举贤良对策: Luận văn năm 134 TCN của triết gia đời Hán Đổng Trọng Thư 董仲舒