Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “财政”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
财政cái zhèng

财政: tài chính (công); thuộc về tài chính

Cụm từ
财政部长cái zhèng bù zhǎng

财政部长: bộ trưởng Bộ Tài chính

Cụm từ
财政部Cái zhèng bù

财政部: Bộ Tài chính

Cụm từ
财政年度cái zhèng nián dù

财政年度: năm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)

Cụm từ
财政大臣cái zhèng dà chén

财政大臣: bộ trưởng tài chính

Cụm từ