Kết quả tra từ “负载”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负载fù zài
负载: mang; chịu; tải
负载均衡fù zǎi jūn héng
负载均衡: (tin học) cân bằng tải
通信负载tōng xìn fù zài
通信负载: tải truyền thông
有效负载yǒu xiào fù zài
有效负载: tải trọng