Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负载均衡負載均衡

fù zǎi jūn héng

负载均衡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负载均衡 trong tiếng Việt

(tin học) cân bằng tải

Tra từ liên quan