Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “负责”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
负责fù zé

负责: chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm

Cụm từ
负责任fù zé rèn

负责任: chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm

Cụm từ
负责人fù zé rén

负责人: người phụ trách

Cụm từ