Kết quả tra từ “负责”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负责fù zé
负责: chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
负责任fù zé rèn
负责任: chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm
负责人fù zé rén
负责人: người phụ trách