Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负责負責

fù zé

负责 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负责 trong tiếng Việt

  1. chịu trách nhiệm về
  2. phụ trách
  3. gánh vác trách nhiệm
  4. tận tâm
Tra từ liên quan