负责人
người phụ trách
người phụ trách
负责人 thường mang nghĩa “người phụ trách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 负责人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
›负责任fù zé rènchịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm
›负号fù hàodấu giá trị âm - (toán học); dấu trừ
›负载fù zàimang; chịu; tải
›负荷fù hètải; trọng tải; gánh nặng
›负载均衡fù zǎi jūn héng(tin học) cân bằng tải
›负重fù zhòng(nghĩa đen và bóng) mang gánh nặng; chịu gánh nặng
›负能量fù néng liàngnăng lượng tiêu cực; sự tiêu cực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.