Kết quả tra từ “贝拉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贝拉Bèi lā
贝拉: Beira, Mozambique
贝拉米Bèi lā mǐ
贝拉米: Bellamy
阿卡贝拉ā kǎ bèi lā
阿卡贝拉: a cappella (từ mượn)