Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贝拉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贝拉Bèi lā

贝拉: Beira, Mozambique

Cụm từ
贝拉米Bèi lā mǐ

贝拉米: Bellamy

Cụm từ
阿卡贝拉ā kǎ bèi lā

阿卡贝拉: a cappella (từ mượn)

Cụm từ