Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿卡贝拉阿卡貝拉

ā kǎ bèi lā

阿卡贝拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿卡贝拉 trong tiếng Việt

a cappella (từ mượn)

Tra từ liên quan