Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贝塔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贝塔bèi tǎ

贝塔: beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)

Cụm từ
贝塔斯曼Bèi tǎ sī màn

贝塔斯曼: Bertelsmann, công ty truyền thông Đức

Cụm từ