Kết quả tra từ “贝塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贝塔bèi tǎ
贝塔: beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)
贝塔斯曼Bèi tǎ sī màn
贝塔斯曼: Bertelsmann, công ty truyền thông Đức