Kết quả cho “豹子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo; LT: 頭|头[tou2]
mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo; LT: 頭|头[tou2]
mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm