Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “豹子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
豹子
bào zi

báo; LT: 頭|头[tou2]

Cụm từ
吃熊心豹子胆
chī xióng xīn bào zi dǎn

mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm

Thành ngữ