Kết quả tra từ “豹子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豹子bào zi
豹子: báo; LT: 頭|头[tou2]
吃熊心豹子胆chī xióng xīn bào zi dǎn
吃熊心豹子胆: mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm