Kết quả tra từ “象牙”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
象牙xiàng yá
象牙: ngà voi; răng nanh voi
象牙海岸Xiàng yá Hǎi àn
象牙海岸: Bờ Biển Ngà
象牙塔xiàng yá tǎ
象牙塔: tháp ngà
狗嘴里吐不出象牙gǒu zuǐ li tǔ bù chū xiàng yá
狗嘴里吐不出象牙: nghĩa đen: miệng chó không mọc được ngà voi (thành ngữ); nghĩa bóng: không mong đợi lời hay ý đẹp từ kẻ xấu
假象牙jiǎ xiàng yá
假象牙: chất celluloid