Kết quả tra từ “象棋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
象棋xiàng qí
象棋: cờ tướng; LT:副[fu4]
象棋赛xiàng qí sài
象棋赛: giải đấu cờ tướng
国际象棋guó jì xiàng qí
国际象棋: cờ vua; LT:副[fu4]