Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “象征”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
象征xiàng zhēng

象征: biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho

Cụm từ
象征性xiàng zhēng xìng

象征性: mang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưng

Cụm từ
象征主义xiàng zhēng zhǔ yì

象征主义: chủ nghĩa tượng trưng

Cụm từ