Kết quả tra từ “象征”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
象征xiàng zhēng
象征: biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng; huy hiệu; tượng trưng; biểu thị; đại diện cho
象征性xiàng zhēng xìng
象征性: mang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưng
象征主义xiàng zhēng zhǔ yì
象征主义: chủ nghĩa tượng trưng