Kết quả cho “豆腐渣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ của việc làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
dự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ của việc làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
dự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành