Kết quả tra từ “豆腐渣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豆腐渣dòu fu zhā
豆腐渣: bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ của việc làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
豆腐渣工程dòu fu zhā gōng chéng
豆腐渣工程: dự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành