Kết quả tra từ “豆渣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豆渣dòu zhā
豆渣: bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ khi làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
豆渣脑筋dòu zhā nǎo jīn
豆渣脑筋: đồ ngốc; đầu óc đặc