Kết quả cho “豆渣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ khi làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
đồ ngốc; đầu óc đặc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ khi làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
đồ ngốc; đầu óc đặc