豆渣 dòu zhā 豆渣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豆渣 trong tiếng Việt bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ khi làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan