Kết quả tra từ “谷氨酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谷氨酸gǔ ān suān
谷氨酸: axit glutamic (Glu), một axit amin
谷氨酸钠gǔ ān suān nà
谷氨酸钠: bột ngọt (MSG) (E621)