谷氨酸穀氨酸 gǔ ān suān 谷氨酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谷氨酸 trong tiếng Việt axit glutamic (Glu), một axit amin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan