Kết quả tra từ “谱系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谱系pǔ xì
谱系: phả hệ
谱系pǔ xì
谱系: biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谱系: phả hệ
谱系: biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]