Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谣言”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谣言yáo yán

谣言: tin đồn

Cụm từ
谣言惑众yáo yán huò zhòng

谣言惑众: đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá

Cụm từ
听信谣言tīng xìn yáo yán

听信谣言: tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)

Thành ngữ