谣言
tin đồn
tin đồn
谣言 thường mang nghĩa “tin đồn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 谣言, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tin đồn
›谣言惑众yáo yán huò zhòngđánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá
›谒陵yè língviếng lăng
›谒访yè fǎngbày tỏ lòng kính trọng; thăm (mộ tổ tiên)
›谚文yàn wénchữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
›译入语yì rù yǔngôn ngữ đích (cho việc dịch)
›译出语yì chū yǔngôn ngữ nguồn (để dịch)
›译名yì míngtên dịch; phiên âm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.