Kết quả tra từ “谔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谔è
谔: lời nói thẳng thắn
薛定谔方程Xuē dìng è fāng chéng
薛定谔方程: phương trình sóng Schrödinger
薛定谔Xuē dìng è
薛定谔: Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo