Kết quả tra từ “谈话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谈话tán huà
谈话: nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện; cuộc trò chuyện; LT:次[ci4]
畅谈话卡chàng tán huà kǎ
畅谈话卡: thẻ điện thoại gọi dài hạn