谈话 là gì?
谈话 [tán huà] có nghĩa là nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện; cuộc trò chuyện; LT:次[ci4].
Nghĩa của từ 谈话 trong tiếng Việt
- nói chuyện (với ai đó)
- có cuộc trò chuyện
- nói chuyện
- cuộc trò chuyện
- LT:次[ci4]
Cách đọc và ghi nhớ 谈话
谈话 được đọc là tán huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện; cuộc trò chuyện; LT:次[ci4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .