谈话
nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện; cuộc trò chuyện; LT:次[ci4]
nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện; cuộc trò chuyện; LT:次[ci4]
谈话 thường mang nghĩa “nói chuyện (với ai đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 谈话, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thảo luận; trò chuyện
›谈笑风生tán xiào fēng shēngnói chuyện vui vẻ và dí dỏm; cùng nhau đùa giỡn
›谈资tán zīđiều mà mọi người thích nói chuyện; chủ đề nói chuyện phiếm
›谈笑自若tán xiào zì ruònói cười như không có chuyện gì xảy ra; giữ bình tĩnh (dù có khủng hoảng)
›谈心tán xīntâm sự trò chuyện
›谈得来tán de láihòa hợp; dễ nói chuyện; hợp tính
›谈天tán tiāntrò chuyện
›谈论tán lùnthảo luận; nói về
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.