Kết quả tra từ “谈判地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谈判地tán pàn dì
谈判地: nơi đàm phán
谈判地位tán pàn dì wèi
谈判地位: vị thế thương lượng