Kết quả cho “谅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện sự thông cảm; tha thứ; cho rằng; mong đợi
hiểu; thông cảm; sự thông cảm
thấu hiểu; cho phép (điều gì đó); thể hiện sự thông cảm; đánh giá cao
tha lỗi; tha thứ; xóa lỗi
xin hãy tha thứ cho tôi
(tiếng lóng) màu xanh lá