Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谅解諒解

liàng jiě

谅解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谅解 trong tiếng Việt

hiểu; thông cảm; sự thông cảm

Tra từ liên quan