Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “调门”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
调门tiáo mén

调门: van

Cụm từ
调门diào mén

调门: giai điệu; tone hoặc tông (nhạc); giọng điệu; phong cách; quan điểm

Cụm từ
调门儿diào mén r

调门儿: biến thể er hoá của 調門|调门[diao4 men2]

Cụm từ