Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “调节”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
调节tiáo jié

调节: điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...)

Cụm từ
调节器tiáo jié qì

调节器: bộ điều chỉnh

Cụm từ
空气调节kōng qì tiáo jié

空气调节: điều hòa không khí

Cụm từ
呼吸调节器hū xī tiáo jié qì

呼吸调节器: bộ điều chỉnh (lặn)

Cụm từ