Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调节調節

tiáo jié

调节 là gì?

调节 [tiáo jié] có nghĩa là điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调节 trong tiếng Việt

  1. điều chỉnh
  2. điều tiết
  3. hòa hợp
  4. điều hòa (kế toán,...)

Cách đọc và ghi nhớ 调节

调节 được đọc là tiáo jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan