Kết quả tra từ “调控”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调控tiáo kòng
调控: điều tiết; kiểm soát
宏观调控hóng guān tiáo kòng
宏观调控: điều tiết vĩ mô