Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调控調控

tiáo kòng

调控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调控 trong tiếng Việt

điều tiết; kiểm soát

Tra từ liên quan