Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “调和”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
调和tiáo hé

调和: hài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giải; thoả hiệp; trộn; pha trộn; đã pha trộn; nêm nếm; gia vị; xoa dịu

Cụm từ
调和振动tiáo hé zhèn dòng

调和振动: dao động điều hòa

Cụm từ
调和平均数tiáo hé píng jūn shù

调和平均数: trung bình điều hòa

Cụm từ
调和分析tiáo hé fēn xī

调和分析: phân tích điều hòa (toán)

Cụm từ
母音调和mǔ yīn tiáo hé

母音调和: hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)

Cụm từ
不调和bù tiáo hé

不调和: mâu thuẫn

Cụm từ