Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调和調和

tiáo hé

调和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调和 trong tiếng Việt

hài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giải; thoả hiệp; trộn; pha trộn; đã pha trộn; nêm nếm; gia vị; xoa dịu

Tra từ liên quan