调和調和
调和 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 调和 trong tiếng Việt
hài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giải; thoả hiệp; trộn; pha trộn; đã pha trộn; nêm nếm; gia vị; xoa dịu
hài hòa; hòa giải; điều đình; hòa giải; thoả hiệp; trộn; pha trộn; đã pha trộn; nêm nếm; gia vị; xoa dịu