Kết quả tra từ “调升”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调升tiáo shēng
调升: điều chỉnh tăng; nâng cấp; tăng (giá)
调升diào shēng
调升: thăng chức