Kết quả tra từ “调制解调器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调制解调器tiáo zhì jiě tiáo qì
调制解调器: modem
电缆调制解调器diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì
电缆调制解调器: modem cáp