Kết quả tra từ “读者”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
读者dú zhě
读者: độc giả
读者文摘Dú zhě Wén zhāi
读者文摘: Reader's Digest
以飨读者yǐ xiǎng dú zhě
以飨读者: vì lợi ích của độc giả