Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诺贝尔”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诺贝尔Nuò bèi ěr

诺贝尔: Nobel (Giải)

Cụm từ
诺贝尔奖Nuò bèi ěr Jiǎng

诺贝尔奖: Giải Nobel

Cụm từ
诺贝尔物理学奖Nuò bèi ěr Wù lǐ xué Jiǎng

诺贝尔物理学奖: Giải Nobel Vật lý

Cụm từ
诺贝尔文学奖Nuò bèi ěr Wén xué Jiǎng

诺贝尔文学奖: Giải Nobel Văn học

Cụm từ
诺贝尔和平奖Nuò bèi ěr Hé píng jiǎng

诺贝尔和平奖: Giải Nobel Hòa bình

Cụm từ