Kết quả tra từ “请求”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
请求qǐng qiú
请求: yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
请求宽恕qǐng qiú kuān shù
请求宽恕: cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng