请求宽恕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
请求宽恕
cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng
Giản thể请求宽恕
Phồn thể請求寬恕
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng